Bản dịch của từ 瞧你 trong tiếng Việt
瞧你
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
瞧你 (Cụm từ)
【qiáo nǐ】
01
Coi bạn kìa; xem bạn kìa; nhìn bạn kìa (dùng để thu hút sự chú ý, có thể có ngữ khí cảm thán, trách móc,...)
用来引起对方的注意,同时带有一点语气和情绪、可能是责备、感叹等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞧你
qiáo
瞧
nǐ
你
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 睄
- Hình thái radical:
- ⿰,目,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喬
乔
㚁
墧
㩰
樵
鞽
藮
睄
潐
菬
嫶
看
䀠
䁘
䁢
䁙
眹
眶
䁚
瞝
盵
眧
睐
鍕
䤷
臆
醡
穚
蟍
䨣
磽
㜯
鎀
䮏
𠐠
瞧你
小瞧
瞧见
瞧不起
走着瞧
等着瞧
瞧得起
瞧着办
瞧香的
够瞧的
