Bản dịch của từ 瞧看 trong tiếng Việt
瞧看
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
瞧看 (Động từ)
【qiáo kàn】
01
Thăm nom; đến thăm (như đi thăm người ốm hoặc đến thăm hỏi)
1.看望;探视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhìn, xem; chăm chú nhìn (thường là quan sát bằng mắt, không quá trang trọng)
2.观看;注视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞧看
qiáo
瞧
kàn
看
Các từ liên quan
瞧不起
瞧得起
瞧扁
瞧病
瞧白
看上
看不惯
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 睄
- Hình thái radical:
- ⿰,目,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喬
乔
㚁
墧
㩰
樵
鞽
藮
睄
潐
菬
嫶
看
䀠
䁘
䁢
䁙
眹
眶
䁚
瞝
盵
眧
睐
鍕
䤷
臆
醡
穚
蟍
䨣
磽
㜯
鎀
䮏
𠐠
瞧你
小瞧
瞧见
瞧不起
走着瞧
等着瞧
瞧得起
瞧着办
瞧香的
够瞧的
