Bản dịch của từ 瞩目 trong tiếng Việt

瞩目

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

瞩目 (Động từ)

zhǔ mù
01

Chú ý

注目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞩目

zhǔ

Các từ liên quan

瞩望
瞩盼
瞩视
瞩览
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
瞩
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
矚, 𥋛
Hình thái radical:
⿰,目,属
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép