Bản dịch của từ 瞪目 trong tiếng Việt
瞪目
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
瞪目 (Động từ)
【dèng mù】
01
Nhìn chằm chằm, mở to mắt để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận.
1.睁大眼睛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn chằm chằm, mở to mắt, ngạc nhiên
2.睁眼愣视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞪目
dèng
瞪
mù
目
Các từ liên quan
瞪愕
瞪服
瞪目哆口
瞪目结舌
瞪眄
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 覴
- Hình thái radical:
- ⿰,目,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐙
邓
䮴
澄
䠬
隥
墱
櫈
磴
覴
嶝
憕
睅
眾
䂀
睚
䀟
矁
䀤
䀘
眃
䀴
睋
盶
幭
癉
嬥
獷
聯
㹖
疃
鳉
𠓀
朦
㩜
鮢
瞪眼
瞪视
瞪服
瞪羚
干瞪眼
直瞪瞪
目瞪口呆
直眉瞪眼
瞪目凝视
瞪鞋摇滚
