Bản dịch của từ 瞪目结舌 trong tiếng Việt

瞪目结舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

瞪目结舌 (Tính từ)

dèng mù jié shé
01

Ngạc nhiên đến mức không nói nên lời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞪目结舌

dèng

jié

shé

Các từ liên quan

瞪愕
瞪服
瞪目
瞪目哆口
瞪眄
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
结业
结义
结习
结了鸟
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
瞪
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【TRỪNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép