Bản dịch của từ 瞬时速度 trong tiếng Việt
瞬时速度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
瞬时速度 (Danh từ)
【shùn shí sù dù】
01
Tốc độ thay đổi trong chớp mắt
作变速运动的物体在某一瞬间或某一位置的速度
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞬时速度
shùn
瞬
shí
时
sù
速
dù
度
Các từ liên quan
瞬刻
瞬动
瞬华
瞬忽
时上
时不再来
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
- Hình thái radical:
- ⿰,目,舜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀵
眴
顺
橓
㥧
䴄
瞤
瞚
鬊
蕣
䑞
㯗
睗
䀘
䁺
䁅
瞾
睻
睄
眠
瞞
瞙
眵
䁁
獮
濢
餿
顊
髁
薱
瞸
麊
鵇
齔
藅
襎
瞬间
转瞬
瞬息
一瞬
瞬时
瞬移
瞬霎
瞬膜
一瞬间
转瞬间
