Bản dịch của từ 瞬视 trong tiếng Việt
瞬视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
瞬视 (Động từ)
【shùn shì】
01
(mắt) chớp; nháy mắt trong chốc lát — hành động mắt khép mở nhanh như một khoảnh khắc (Hán‑Việt: thuẫn/thuấn liên hệ với '瞬間').
1.目眨动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.注视;以目示意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞬视
shùn
瞬
shì
视
Các từ liên quan
瞬刻
瞬动
瞬华
瞬忽
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
- Hình thái radical:
- ⿰,目,舜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀵
眴
顺
橓
㥧
䴄
瞤
瞚
鬊
蕣
䑞
㯗
睗
䀘
䁺
䁅
瞾
睻
睄
眠
瞞
瞙
眵
䁁
獮
濢
餿
顊
髁
薱
瞸
麊
鵇
齔
藅
襎
瞬间
转瞬
瞬息
一瞬
瞬时
瞬移
瞬霎
瞬膜
一瞬间
转瞬间
