Bản dịch của từ 瞭亮 trong tiếng Việt

瞭亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

瞭亮 (Tính từ)

liǎo liàng
01

Tỉnh táo, hiểu biết, thông suốt; cư xử chín chắn (Hán-Việt: liễu - hiểu rõ, liếc sáng → liễu+ = hiểu rõ, sáng suốt)

明白﹑懂事的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞭亮

liǎo

liàng

Các từ liên quan

瞭哨
瞭如
瞭如观火
瞭望
瞭望军
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
瞭
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
Các biến thể:
了, 𥃥
Hình thái radical:
⿰,目,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép