Bản dịch của từ 瞭如观火 trong tiếng Việt

瞭如观火

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

瞭如观火 (Trạng từ)

liǎo rú guān huǒ
01

Nhìn rõ như trong lòng bàn tay; thấy rất rõ, hiểu tường tận

形容看得非常清楚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞭如观火

liǎo

guān

huǒ

Các từ liên quan

瞭亮
瞭哨
瞭如
瞭望
瞭望军
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
瞭
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
Các biến thể:
了, 𥃥
Hình thái radical:
⿰,目,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép