Bản dịch của từ 瞭望军 trong tiếng Việt
瞭望军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
瞭望军 (Danh từ)
【liào wàng jūn】
01
Quan giám khảo, người trông coi phòng thi (thời Minh, phụ trách giám sát kỳ thi khoa cử).
明代科举考试时所设的监场人员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞭望军
liào
瞭
wàng
望
jūn
军
Các từ liên quan
瞭亮
瞭哨
瞭如
瞭如观火
瞭望
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 了, 𥃥
- Hình thái radical:
- ⿰,目,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憭
釕
曢
爎
钌
了
䩍
繆
爒
㝋
燎
蓼
尥
㡻
炓
鐐
䍡
镣
窷
撂
尦
㶫
䎆
䉼
䁗
䁸
䁈
相
睔
睥
瞑
眷
䁨
睳
䀝
盵
嬷
繊
㶂
歝
𠐯
鍔
鞜
藌
䩨
懩
鮛
矰
瞭望
瞭哨
瞭望台
瞭望哨
