Bản dịch của từ 瞭眊 trong tiếng Việt

瞭眊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

瞭眊 (Tính từ)

liǎo mào
01

Mắt trong sáng hoặc đục ngầu (dùng để mô tả độ trong/đục của mắt); thường đối lập nhau: = sáng, = đục

谓眼睛明净与浑浊。语出《孟子.离娄上》:“胸中正,则眸子瞭焉;胸中不正,则眸子眊焉。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞭眊

liǎo

mào

Các từ liên quan

瞭亮
瞭哨
瞭如
瞭如观火
瞭望
眊乱
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
瞭
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
Các biến thể:
了, 𥃥
Hình thái radical:
⿰,目,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép