Bản dịch của từ 瞭风 trong tiếng Việt

瞭风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

瞭风 (Động từ)

liǎo fēng
01

Nhìn, chờ xem tin tức; dò xem tình hình (giống “望风” — nghe ngóng, dò la)

犹望风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞭风

liǎo

fēng

Các từ liên quan

瞭亮
瞭哨
瞭如
瞭如观火
瞭望
风世
风丝
风丝不透
瞭
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
Các biến thể:
了, 𥃥
Hình thái radical:
⿰,目,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép