Bản dịch của từ 瞭高儿 trong tiếng Việt

瞭高儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

瞭高儿 (Cụm từ)

liǎo gāo ér
01

或作「料高」。

Ví dụ
02

站在高处张望把风。。如:「你今晚瞭高儿可要警醒些。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞭高儿

liǎo

gāo

ér

瞭
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
Các biến thể:
了, 𥃥
Hình thái radical:
⿰,目,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép