Bản dịch của từ 瞯 trong tiếng Việt
瞯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
瞯 (Động từ)
【xián】
01
Nhìn nghiêng, liếc mắt (như kiểu mắt lườm hoặc nhìn trộm)
眼睛斜视;眼睛上视,露出白眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dáng vẻ anh dũng, hùng dũng, mạnh mẽ
英武奋勇的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bệnh về mắt, làm mắt không bình thường
眼病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bệnh động kinh (co giật, mất kiểm soát)
癫痫病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Họ (tên họ của người)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 撊, 瞷, 覵, 𥊺, 𦠥, 𩦂
- Hình thái radical:
- ⿰,目,閒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一丨乚一一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡉
咸
䲗
衘
唌
絃
婱
挦
㮭
㩮
胘
鷴
漸
劎
擶
建
釰
旔
濺
㣤
箭
糋
墹
諓
瞋
睚
睲
眏
眀
瞦
睄
眜
睞
䁹
䀣
盳
㲉
薲
醤
鬁
𠐞
䩭
鍒
講
瞶
鲽
麿
鳆
