Bản dịch của từ 瞰临 trong tiếng Việt
瞰临
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
瞰临 (Động từ)
【kàn lín】
01
Để nhìn từ trên cao
从上面观看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ qua
忽视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞰临
kàn
瞰
lín
临
Các từ liên quan
瞰亡往拜
瞰瑕伺隙
瞰睨
瞰视
临下
临丧
临临
临书
临了
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁM】
- Các biến thể:
- 矙, 𥍓
- Hình thái radical:
- ⿰,目,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闞
䘓
崁
阚
鬫
衎
䀍
嵌
磡
矙
竷
㸔
瞀
矄
䂁
䁑
䁩
䀟
眣
瞜
睮
瞮
䁒
瞽
衡
鬇
䙕
耨
薟
鴐
殪
㽂
擎
馟
璢
毈
俯瞰
鸟瞰
瞰临
瞰望
鸟瞰图
俯瞰图
俯瞰摄影
