Bản dịch của từ 瞲然 trong tiếng Việt
瞲然
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
瞲然 (Cụm từ)
【xù rán】
01
惊视貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞲然
xù
瞲
rán
然
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 䀗, 𥄎, 𥄴, 𥄵, 𥅛, 𥅜
- Hình thái radical:
- ⿰,目,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吷
䤕
怴
岤
瀥
䠼
䛎
桖
䬂
㞽
趐
䆷
眖
瞔
瞛
眬
眈
眴
眃
䀦
眛
䀳
䁼
䀥
䳎
辫
㡥
䡩
鬴
謅
懚
闆
燡
瞳
療
瀎
