Bản dịch của từ 瞳孔 trong tiếng Việt

瞳孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

瞳孔 (Danh từ)

tóng kǒng
01

Đồng tử; con ngươi

虹膜中心的圆孔,光线通过膛孔进入眼内。睦孔可以随着光线的强弱而缩小或扩大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞳孔

tóng

kǒng

Các từ liên quan

瞳人
瞳仁
瞳子
瞳睛
瞳神
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
瞳
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,目,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép