Bản dịch của từ 瞴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn lén, liếc nhẹ như khi bạn 'vũ' mắt quan sát tinh tế.

微视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞴
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𥌇
Hình thái radical:
⿰,目,無
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一丨丨丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép