Bản dịch của từ 瞵睨 trong tiếng Việt
瞵睨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
瞵睨 (Động từ)
【lín nì】
01
Liếc xéo, trợn mắt nhìn nghiêng (nhìn bằng ánh mắt khinh miệt hoặc hoài nghi)
瞪眼斜视。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞵睨
lín
瞵
nì
睨
Các từ liên quan
瞵伺
瞵盼
瞵眈
瞵视
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 斕, 𥌌
- Hình thái radical:
- ⿰,目,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燐
厸
冧
啉
䢯
壣
獜
䮼
碄
麐
麟
粼
眧
矒
䀷
䁐
睆
睜
䀴
睌
䀹
䀹
䀤
䁰
簖
縱
嚓
餽
鍪
儧
鮭
鍐
䌔
㬠
蹥
鮟
虎视鹰瞵
