Bản dịch của từ 瞶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

guì
01

Nhìn kỹ, quan sát cẩn thận (như khi chú ý từng chi tiết nhỏ)

察看:“赵简子将袭卫,使史墨行~之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mù mắt, không nhìn thấy rõ (như bị che khuất tầm nhìn)

眼瞎:“如聋如~不少。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞶
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
憒, 瞆, 𥌶, 聵
Hình thái radical:
⿰,目,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép