Bản dịch của từ 瞸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mí mắt, phần da che phủ mắt giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và ánh sáng mạnh (nhớ đến 'dạ' như dải che đậy).

眼睑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn mờ, nhìn lờ mờ như qua lớp màn sương (giúp nhớ cách nhìn không rõ).

目眇视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瞸
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Hình thái radical:
⿰,目,葉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép