Bản dịch của từ 瞸 trong tiếng Việt
瞸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
瞸 (Danh từ)
【yè】
01
Mí mắt, phần da che phủ mắt giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và ánh sáng mạnh (nhớ đến 'dạ' như dải che đậy).
眼睑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn mờ, nhìn lờ mờ như qua lớp màn sương (giúp nhớ cách nhìn không rõ).
目眇视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
