Bản dịch của từ 瞹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ài
01

Mờ mịt, che khuất như mây mù (như khi trời nhiều mây che khuất ánh sáng)

隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞹
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,目,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép