Bản dịch của từ 瞻云陟屺 trong tiếng Việt

瞻云陟屺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

瞻云陟屺 (Tính từ)

zhān yún zhì qǐ
01

Ngắm mây trèo núi, chỉ việc rất nhớ nhung người thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻云陟屺

zhān

yún

zhì

Các từ liên quan

瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻仪
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
陟健
陟冈
陟劝
陟升
陟卓
屺岵
瞻
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,目,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép