Bản dịch của từ 瞻情顾意 trong tiếng Việt

瞻情顾意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

瞻情顾意 (Tính từ)

zhān qíng gù yì
01

Tình thân mến ý; quan tâm giúp đỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻情顾意

zhān

qíng

Các từ liên quan

瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
情不可却
情不自堪
情不自已
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
意下
意不过
意业
意中
意中事
瞻
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,目,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép