Bản dịch của từ 瞼 trong tiếng Việt
瞼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
瞼 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Nhãn mi, phần da che phủ mắt như cái 'kiển' bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và ánh sáng mạnh
见“睑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 睑, 𥇥
- Hình thái radical:
- ⿰,目,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檢
裥
鹼
㨵
碱
挸
揃
藆
瑐
鎫
襇
撿
瞗
眵
睎
䀣
睌
睐
䁰
瞒
䁀
睵
矋
瞎
題
鞨
覷
襢
颸
覰
雜
䨧
馥
鳏
蟙
韞
