Bản dịch của từ 瞽人 trong tiếng Việt
瞽人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
瞽人 (Danh từ)
【gǔ rén】
01
Người mù thời xưa chuyên chơi nhạc, thường gọi là 'mù nhạc sư'.
2.古代盲乐师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người mù, người mất thị lực, không nhìn thấy được.
1.盲人,失去视力的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽人
gǔ
瞽
rén
人
Các từ liên quan
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
瞽夫
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𥌒, 𥌕
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀇
䅽
㼋
贾
鈷
嘏
㒴
焽
皷
逧
皼
㯏
瞀
眷
䁠
眖
䂀
盹
䁷
眇
瞹
省
瞒
䁃
髂
戳
簩
䱗
穣
颣
䠧
藴
趪
麱
檻
礋
瞽言
狂瞽
瞽阇
