Bản dịch của từ 瞽卜 trong tiếng Việt

瞽卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

瞽卜 (Danh từ)

gú bǔ
01

Người mù xem bói, dùng phương pháp bói toán để dự đoán vận mệnh.

卜卦算命的瞎子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽卜

bo

Các từ liên quan

瞽人
瞽儿词
瞽叟
瞽史
瞽夫
卜人
卜儿
卜凤
瞽
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𥌒, 𥌕
Hình thái radical:
⿱,鼓,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép