Bản dịch của từ 瞽史 trong tiếng Việt
瞽史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
瞽史 (Danh từ)
【gú shǐ】
01
Từ chỉ chung nhạc sĩ và sử quan trong xã hội xưa, thường dùng trong lịch sử và văn hóa cổ đại.
1.乐师与史官的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người mù kể chuyện, thầy kể sử mù (tương tự người kể chuyện dân gian bằng lời).
2.说书的瞎子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽史
gǔ
瞽
shǐ
史
Các từ liên quan
瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽夫
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𥌒, 𥌕
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀇
䅽
㼋
贾
鈷
嘏
㒴
焽
皷
逧
皼
㯏
瞀
眷
䁠
眖
䂀
盹
䁷
眇
瞹
省
瞒
䁃
髂
戳
簩
䱗
穣
颣
䠧
藴
趪
麱
檻
礋
瞽言
狂瞽
瞽阇
