Bản dịch của từ 瞽宗 trong tiếng Việt

瞽宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

瞽宗 (Danh từ)

gǔ zōng
01

Tên trường học thời nhà Ân, sau dùng để chỉ trường đại học cao nhất.

殷学校名。后借指最高学府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽宗

zōng

Các từ liên quan

瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
瞽
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𥌒, 𥌕
Hình thái radical:
⿱,鼓,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép