Bản dịch của từ 瞽旷 trong tiếng Việt
瞽旷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
瞽旷 (Danh từ)
【gǔ kuàng】
01
Tên người, chỉ Thị Khoáng, nhạc quan mù thời Xuân Thu nước Tấn
指春秋晋盲人乐官师旷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽旷
gǔ
瞽
kuàng
旷
Các từ liên quan
瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𥌒, 𥌕
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀇
䅽
㼋
贾
鈷
嘏
㒴
焽
皷
逧
皼
㯏
瞀
眷
䁠
眖
䂀
盹
䁷
眇
瞹
省
瞒
䁃
髂
戳
簩
䱗
穣
颣
䠧
藴
趪
麱
檻
礋
瞽言
狂瞽
瞽阇
