Bản dịch của từ 瞽聩 trong tiếng Việt

瞽聩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

瞽聩 (Tính từ)

gǔ kuì
01

Mù mắt điếc tai; chỉ người có hiểu biết rất ít, thiếu nhận thức, không nhận rõ sự thật.

眼瞎耳聋。比喻见闻甚少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞽聩

kuì

Các từ liên quan

瞽人
瞽儿词
瞽卜
瞽叟
瞽史
聩眊
聩聩
瞽
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𥌒, 𥌕
Hình thái radical:
⿱,鼓,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép