Bản dịch của từ 瞾 trong tiếng Việt
瞾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
瞾 (Tính từ)
【zhào】
01
Chữ viết sai của '曌 (照)', thường dùng nhầm trong văn tự.
“曌(照)”的讹字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 照
- Hình thái radical:
- ⿱,䀠,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一一丶丶乚丿乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖺
趙
㐒
㫤
照
罀
炤
㹿
䑲
䄻
燳
垗
睕
矐
矒
盰
眦
䁶
䁖
睠
睈
睆
矇
睙
䭌
䈧
謾
繣
懵
鵌
懪
鞭
蠇
謱
䲢
蹧
