Bản dịch của từ 瞿卢折娜 trong tiếng Việt

瞿卢折娜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿卢折娜 (Danh từ)

qú lú shé nà
01

Tên gọi khác của ngưu hoàng, một loại sỏi vàng quý trong y học cổ truyền.

牛黄的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛黄》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿卢折娜

zhé

Các từ liên quan

瞿上
瞿唐关
瞿唐峡
瞿地
卢儿
卢其
卢前
卢医
折中
折丹
折乌巾
娜娜
娜婀
娜袅
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép