Bản dịch của từ 瞿塘贾 trong tiếng Việt
瞿塘贾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
瞿塘贾 (Danh từ)
【qú táng jiǎ】
01
Thương nhân xưa đi vào Tứ Xuyên, cũng chỉ người buôn bán mạo hiểm, ham lợi nhuận.
旧谓进川的商人。亦借指追求盈利﹑甘冒风险的商人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿塘贾
qú
瞿
táng
塘
jiǎ
贾
Các từ liên quan
瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
贾业
贾人
贾仇
贾伴
- Bính âm:
- 【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,目,目,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臞
蕖
璖
氍
䪨
蠷
戵
籧
渠
翵
躣
葋
犋
躆
倨
㠪
洰
詎
拒
钜
㜘
菹
窶
蒩
䁑
目
䁥
眕
瞞
睬
眬
相
䀤
䁡
眪
矂
竆
鬆
䝏
嚠
顕
蟮
鎮
翹
䤽
櫔
蟖
酂
瞿昙
瞿然
瞿塘峡
瞿秋白
