Bản dịch của từ 瞿摩帝 trong tiếng Việt
瞿摩帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
瞿摩帝 (Danh từ)
【qú mó dì】
01
Tên gọi khác của con bò, loài vật quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam.
牛的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿摩帝
qú
瞿
mó
摩
dì
帝
Các từ liên quan
瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
摩切
摩加迪沙
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,目,目,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臞
蕖
璖
氍
䪨
蠷
戵
籧
渠
翵
躣
葋
犋
躆
倨
㠪
洰
詎
拒
钜
㜘
菹
窶
蒩
䁑
目
䁥
眕
瞞
睬
眬
相
䀤
䁡
眪
矂
竆
鬆
䝏
嚠
顕
蟮
鎮
翹
䤽
櫔
蟖
酂
瞿昙
瞿然
瞿塘峡
瞿秋白
