Bản dịch của từ 瞿父 trong tiếng Việt

瞿父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

瞿父 (Danh từ)

qú fù
01

Tên núi trong truyền thuyết, một địa danh huyền thoại trong văn hóa Trung Hoa

传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿父

Các từ liên quan

瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
父业
父严子孝
父为子隐
瞿
Bính âm:
【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
Hình thái radical:
⿱⿰,目,目,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép