Bản dịch của từ 矀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Động từ)

wéi
01

Cùng nghĩa với “”, có nghĩa là canh chừng, quan sát kỹ (như người lính canh đêm).

同“覹”,伺视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矀
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,目,微
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿丨丨乚丨一丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép