Bản dịch của từ 矃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐng

ㄋㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

nǐng
01

Nhìn; quan sát (như mắt nắm bắt hình ảnh)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矃
Bính âm:
【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép