Bản dịch của từ 矆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

huò
01

〔~(shǎn)〕Chớp chớp, lấp lánh như ánh sáng nhấp nháy, ví dụ như câu “~~无度” (lấp lánh không ngừng).

〔~睒(shǎn)〕闪烁,如“~~无度。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn chằm chằm, nhìn sững sờ với ánh mắt kinh ngạc hoặc ngỡ ngàng.

惊视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矆
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
〾,⿰,目,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép