Bản dịch của từ 矆睒 trong tiếng Việt
矆睒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
矆睒 (Tính từ)
【huò shǎn】
01
Cách (ánh sáng) nhấp nháy và tỏa sáng (chủ yếu ám chỉ đèn điện) – giống như đèn điện nhấp nháy và nhấp nháy, nhấp nháy rồi tắt
光闪烁貌。多指电光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矆睒
huò
矆
shǎn
睒
Các từ liên quan
睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒睗
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,目,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
获
䨥
沎
和
㦯
㺢
擭
喐
䐸
漷
矐
癨
跀
䢲
躍
抈
擽
說
鸙
粤
妜
櫟
閲
䥃
眲
眊
眙
瞅
盻
䂂
矈
䀰
眺
瞣
睼
眖
騄
闒
擶
餮
㝰
䵷
鬅
襜
鎤
翹
嚚
䪭
