Bản dịch của từ 矈 trong tiếng Việt
矈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
矈 (Tính từ)
【mián】
01
Mật thiết, dày đặc như mắt nhìn kỹ (như miếng thịt bám sát mắt, dễ nhớ qua câu 'mắt miến dày đặc')
密致。《爾雅•釋言》:“𥌗,密也。”郭璞注:“謂緻密。”《説文•目部》:“𥌗(𥌗),目旁薄緻宀宀也。”段玉裁注:“目好者,必目旁肉好,乃益見目好。”徐灝箋:“今人云眼瞼單也。”《廣韻•仙韻》:“𥌗,密緻兒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “免” (âm đọc tương tự, nghĩa tương đồng)
同“免”。《字彙補•目部》:“𥌗音免,義同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIẾN】
- Các biến thể:
- 免, 矊, 𥌂, 𥌗
- Hình thái radical:
- ⿰,目,⿳,白,穴,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丨乚一一丶丶乚丿乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宀
櫋
綿
杣
媔
㒙
矊
眠
芇
䒥
蝒
䰓
盿
眠
瞀
瞫
矉
睠
䀧
䁻
睃
睖
睁
䀴
攊
鏖
辭
羅
䙨
穪
蘏
臋
藼
趫
譙
㼇
