Bản dịch của từ 矊眇 trong tiếng Việt
矊眇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
矊眇 (Tính từ)
【mián miǎo】
01
Nhỏ bé, tầm thường; nhắm tới nghĩa «nhỏ, hẹp» (Hán tự cổ nghĩa hiếm gặp)
1.亦作“?眇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn xa; tầm nhìn xa (mô tả ánh mắt nhìn xa, xa xăm)
2.远视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矊眇
mián
矊
miǎo
眇
Các từ liên quan
矊脉
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÁN】
- Các biến thể:
- 矈, 𥌣
- Hình thái radical:
- ⿰,目,綿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚乚丶丶丶丶丿丨乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矈
媔
櫋
矏
宀
蝒
䫵
㬆
䃇
㐷
綿
䒥
瞎
眦
䀐
䀿
瞷
䁢
瞦
瞽
睘
睪
矅
睯
鬍
轎
䱨
醮
麴
䨭
穤
櫝
鏗
壜
譕
願
