Bản dịch của từ 矊脉 trong tiếng Việt
矊脉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
矊脉 (Động từ)
【mián mài】
01
Âm thầm nhìn người, nhìn với đầy tình cảm nhưng không nói (nhìn say đắm/đằm thắm).
含情默视。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矊脉
mián
矊
mài
脉
Các từ liên quan
矊眇
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÁN】
- Các biến thể:
- 矈, 𥌣
- Hình thái radical:
- ⿰,目,綿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚乚丶丶丶丶丿丨乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矈
媔
櫋
矏
宀
蝒
䫵
㬆
䃇
㐷
綿
䒥
瞎
眦
䀐
䀿
瞷
䁢
瞦
瞽
睘
睪
矅
睯
鬍
轎
䱨
醮
麴
䨭
穤
櫝
鏗
壜
譕
願
