Bản dịch của từ 矋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

lěi
01

◎ Nhìn trừng trừng, nhìn giận dữ (như ánh mắt của người đang tức giận, dễ nhớ như 'lệ' là ánh mắt sắc lẹm)

◎ 怒视。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矋
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,目,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿一丨丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép