Bản dịch của từ 矍踢 trong tiếng Việt
矍踢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
矍踢 (Tính từ)
【jué tī】
01
(làm) giật mình hoặc thức giấc; cũng được sử dụng để mô tả một cái nhìn sợ hãi hoặc cảnh giác (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc tiếng Trung cổ)
惊动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矍踢
jué
矍
tī
踢
Các từ liên quan
矍圃
矍然
矍相圃
矍矍
踢圆
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC】
- Các biến thể:
- 𠑩
- Hình thái radical:
- ⿱,瞿,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳜
倔
欮
䘿
䍳
弡
蕝
爑
捔
芵
鐝
灍
矊
䂁
睽
睌
䀼
眀
䀠
睼
睝
盺
眠
䀮
攕
蘫
䶗
霱
蘛
嚳
巃
廯
鶨
㪭
襮
鰁
矍铄
