Bản dịch của từ 矎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

(Động từ)

xuān
01

Nhìn thẳng

直视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

矎
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYẾN.HUÝNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰目敻
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép