Bản dịch của từ 矏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

mián
01

Mật thiết, dày đặc như tơ miên (giúp nhớ là 'miên' giống 'mịn' rất dày đặc)

密致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (miễn), nghĩa là tránh hoặc miễn trừ

同“免”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矏
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
矈, 𥌗
Hình thái radical:
⿰,目,臱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép