Bản dịch của từ 矐睒 trong tiếng Việt

矐睒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

矐睒 (Danh từ)

huò shǎn
01

Chớp; tia sét — ánh sáng lóe lên như tia điện (Hán-Việt: thiết/chiếp liên tưởng tới 'sét')

闪电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矐睒

huò

shǎn

Các từ liên quan

睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒睗
矐
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép