Bản dịch của từ 矒 trong tiếng Việt
矒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
矒 (Tính từ)
【méng】
01
Giống như chữ “瞢” (mắt mờ mịt, không rõ) – dễ nhớ như mắt mông mờ mịt.
同“瞢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 瞢, 𦢧
- Hình thái radical:
- ⿰,目,瞢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尨
氓
䴌
䑅
鄳
獴
㽇
檬
蒙
鄸
霿
䙩
蠓
懵
黽
鯭
黾
勐
猛
䁅
懜
瞢
蒙
锰
睵
睐
瞊
眇
睝
䁶
瞚
䀬
䁰
睾
瞆
眥
攙
䎙
䫩
襮
爓
瀶
嚲
纀
䵭
籇
饐
癥
