Bản dịch của từ 矖 trong tiếng Việt
矖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
矖 (Động từ)
【xǐ】
01
Nhìn; nhìn xa như nhìn qua kính (giúp nhớ: 'hỉ' như 'hí' nhìn xa) “Mắt hỉ đỉnh tô, tai nghe đường lớn.”
视;远看:“目~鼎俎,耳听康衢。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
- Các biến thể:
- 𥊂
- Hình thái radical:
- ⿰,目,麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铣
憙
諰
銑
鳃
鉩
喜
洒
歖
釐
壐
橲
睶
眺
䁁
省
直
䁬
瞴
眑
䀖
䀺
䀶
䀝
鸌
齶
纗
壩
䰐
鸉
虉
欓
矕
䲐
鼉
鬢
